Từ vựng
真剣 (しんけん, shinken) nghĩa là gì?
真剣 (しんけん, shinken) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm túc, thật lòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんけん |
|---|
| Romaji | shinken |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinken
nghiêm túc, thật lòng
- 1tính từ -na nghiêm túc, thật lòng, hết mìnhserious; earnest
- 2danh từ kiếm thật (khác với kiếm gỗ dùng để luyện tập)real sword (as opposed to a wooden practice weapon)
Câu ví dụ
もっと真剣に考えたほうがいい。
Cậu nên suy nghĩ nghiêm túc hơn.
彼は真剣な顔で話を聞いていた。
Anh ấy nghe chuyện với vẻ mặt nghiêm túc.