Từ vựng

真心 (まごころ, magokoro) nghĩa là gì?

真心 (まごころ, magokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là tấm lòng chân thành, thành tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまごころ
Romajimagokoro
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まごころ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmagokoro

tấm lòng chân thành, thành tâm

  1. 1danh từ · tính từ の sincerity; true heart; devotion

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã viết thư với tất cả tấm lòng chân thành.

  • Chúng tôi đã đãi khách bằng món ăn chứa đựng thành tâm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.