Từ vựng

真似 (まね, mane) nghĩa là gì?

真似 (まね, mane) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt chước, hành vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまね
Romajimane
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まね
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmane

bắt chước, hành vi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắt chước, nhại lại, làm theoimitating; copying; mimicry
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ hành vi, cách cư xử (thường hàm ý xấu)behavior; behaviour; action

Câu ví dụ

  • Trẻ con hay bắt chước bố mẹ.

  • Đừng làm cái trò nguy hiểm như thế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.