Từ vựng
真っ青 (まっさお, massao) nghĩa là gì?
真っ青 (まっさお, massao) trong tiếng Nhật nghĩa là xanh thẳm; tái mét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まっさお |
|---|
| Romaji | massao |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmassao
xanh thẳm; tái mét
- 1tính từ -na · danh từ xanh thẫm, xanh biếc, xanh ngắtdeep blue; bright blue
- 2tính từ -na · danh từ tái mét, trắng bệch, xanh như tàu lá (mặt)ghastly pale; pallid; white as a sheet
Câu ví dụ
今日は空が真っ青です。
Hôm nay bầu trời xanh thẳm.
知らせを聞いて顔が真っ青になりました。
Nghe tin, mặt anh ấy tái mét.