Từ vựng
真実 (しんじつ, shinjitsu) nghĩa là gì?
真実 (しんじつ, shinjitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thật, chân thực.
| Cách đọc | しんじつ |
|---|---|
| Romaji | shinjitsu |
| Từ loại | danh từ, tính từ の, tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
真実しんじつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinjitsu
sự thật, chân thực
- 1danh từ · tính từ の · tính từ -na sự thật, chân thực, đúng thựctruth; reality
- 2trạng từ thật sự, quả thực, thực lòngtruly; really
- 3danh từ (Phật giáo) chân thật, chân lý tuyệt đốiabsolute truth
Câu ví dụ
彼はついに真実を打ち明けた。
Cuối cùng anh ấy đã thổ lộ sự thật.
真実はいつも一つとは限らない。
Sự thật không nhất thiết lúc nào cũng chỉ có một.