Từ vựng
真相 (しんそう, shinsou) nghĩa là gì?
真相 (しんそう, shinsou) trong tiếng Nhật nghĩa là chân tướng, sự thật thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんそう |
|---|
| Romaji | shinsou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinsou
chân tướng, sự thật thực tế
- 1danh từ truth; real situation
Câu ví dụ
記者は真相を追及し続けた。
Nhà báo tiếp tục truy tìm sự thật.
事件の真相はまだ明らかになっていない。
Chân tướng của vụ việc vẫn chưa được làm rõ.