Kanji

Chữ 方 (PHƯƠNG) nghĩa là gì?

方 đọc Hán-Việt là PHƯƠNG, nghĩa là hướng, phía; cách thức; vị (người).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphương
Âm Onホウ
Âm Kunかた、-かた、-がた
Số nét4
Bộ thủ chính方 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
phươngÂm On ホウÂm Kun かた、-かた、-がた
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét

hướng, phía; cách thức; vị (người)

Mẹo nhớ

Hình một chiếc cày nghiêng chỉ về một phía trên cánh đồng, ngả theo một hướng nhất định — đây là chữ 'phương' (phương hướng, cách thức).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 方かたvị, người (kính ngữ); cách (làm gì đó)
  • 両方りょうほうcả hai, hai bên
  • 夕方ゆうがたchiều tối

Từ vựng khác có chữ này

  • 仕方しかたcách làm, phương pháp
  • やり方やりかたcách làm, cách thức
  • 使い方つかいかたcách dùng, cách sử dụng
  • 考え方かんがえかたcách nghĩ, lối tư duy
  • 言い方いいかたcách nói, lối diễn đạt
  • 方ほうphía, phương, cách
  • 一方いっぽうmột phía; mặt khác, trong khi đó
  • 味方みかたđồng minh, người ủng hộ
  • 地方ちほうđịa phương, vùng
  • 方々かたがたquý vị, nhiều người
  • 方々ほうぼうkhắp nơi, đây đó
  • 方向ほうこうphương hướng
  • 方法ほうほうphương pháp
  • 見方みかたcách nhìn, góc nhìn
  • 生き方いきかたcách sống, lối sống
  • 進め方すすめかたcách tiến hành, cách triển khai (công việc, cuộc thảo luận)
  • 方角ほうがくphương hướng
  • 方言ほうげんphương ngữ
  • 方針ほうしんphương châm, chính sách
  • 方面ほうめんphương hướng; khu vực, lĩnh vực
  • 行方ゆくえtung tích, hướng đi; diễn biến tương lai
  • 方程式ほうていしきphương trình; công thức giải quyết
  • 明け方あけがたrạng sáng, bình minh
  • 正方形せいほうけいhình vuông

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.