Từ vựng

方 (ほう, hou) nghĩa là gì?

方 (ほう, hou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía, phương, cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほう
Romajihou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghou

phía, phương, cách

  1. 1danh từ phía, hướng, khu vực về phía nào đódirection; way; side
  2. 2danh từ phe, bên (trong cuộc tranh luận), phần của mìnhside (of an argument, etc.); one's part
  3. 3danh từ loại, kiểutype; category
  4. 4danh từ lĩnh vực, ngành (nghiên cứu, chuyên môn)field (of study, etc.)
  5. 5danh từ chỉ một vế trong phép so sánh (…のほうが: …thì hơn)indicates one side of a comparison

Câu ví dụ

  • Bên này rẻ hơn.

  • Đi bằng tàu điện thì nhanh hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.