見方 (みかた) trong tiếng Nhật nghĩa là cách nhìn, góc nhìn.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
みかた
Từ loại
danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)
N3
見方みかた
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
cách nhìn, góc nhìn
1danh từcách nhìn nhận, góc nhìn, quan điểmviewpoint; point of view; way of looking (at something)
2danh từcách thưởng thức (opera), cách đọc (bản đồ, bảng giờ tàu)way of appreciating (e.g. opera); way of understanding; how to read (a map, train timetable, etc.)