Từ vựng

見方 (みかた) nghĩa là gì?

見方 (みかた) trong tiếng Nhật nghĩa là cách nhìn, góc nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかた
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みかた
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

cách nhìn, góc nhìn

  1. 1danh từ cách nhìn nhận, góc nhìn, quan điểmviewpoint; point of view; way of looking (at something)
  2. 2danh từ cách thưởng thức (opera), cách đọc (bản đồ, bảng giờ tàu)way of appreciating (e.g. opera); way of understanding; how to read (a map, train timetable, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.