Từ vựng
味方 (みかた, mikata) nghĩa là gì?
味方 (みかた, mikata) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng minh, người ủng hộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みかた |
|---|
| Romaji | mikata |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmikata
đồng minh, người ủng hộ
- 1danh từ · tính từ の phe mình, đồng minh, người ủng hộfriend; ally; supporter
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đứng về phía ai, ủng hộ, hậu thuẫntaking sides (with); supporting; standing by
Câu ví dụ
私はいつも君の味方だ。
Tôi luôn đứng về phía cậu.
困った時に味方が現れた。
Lúc khó khăn có đồng minh xuất hiện.