Từ vựng
夕方 (ゆうがた, yuugata) nghĩa là gì?
夕方 (ゆうがた, yuugata) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều tối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうがた |
|---|
| Romaji | yuugata |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuugata
chiều tối
GenkiGenki 18
- 1danh từ · trạng từ early evening (usu. from 3pm to 6pm); dusk