Từ vựng
方針 (ほうしん, houshin) nghĩa là gì?
方針 (ほうしん, houshin) trong tiếng Nhật nghĩa là phương châm, chính sách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうしん |
|---|
| Romaji | houshin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoushin
phương châm, chính sách
- 1danh từ phương châm, chủ trương, đường lốipolicy; course; plan (of action)
- 2danh từ kim la bàn, kim từ tínhmagnetic needle
Câu ví dụ
今後の方針を説明します。
Tôi sẽ giải thích phương châm sắp tới.
会社の方針が変わりました。
Chính sách công ty đã thay đổi.