Từ vựng

方法 (ほうほう, houhou) nghĩa là gì?

方法 (ほうほう, houhou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうほう
Romajihouhou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほうほう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouhou

phương pháp

  1. 1danh từ method; way; manner

Câu ví dụ

  • Hãy nghĩ ra cách tốt hơn đi.

  • Chỉ cho tôi cách giải quyết vấn đề này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.