Từ vựng

方言 (ほうげん, hougen) nghĩa là gì?

方言 (ほうげん, hougen) trong tiếng Nhật nghĩa là phương ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうげん
Romajihougen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほうげん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghougen

phương ngữ

  1. 1danh từ dialect; provincialism

Câu ví dụ

  • Phương ngữ Osaka thú vị.

  • Bà tôi nói bằng phương ngữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.