Từ vựng

方面 (ほうめん, houmen) nghĩa là gì?

方面 (ほうめん, houmen) trong tiếng Nhật nghĩa là phương hướng; khu vực, lĩnh vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうめん
Romajihoumen
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほうめん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoumen

phương hướng; khu vực, lĩnh vực

  1. 1danh từ · hậu tố hướng, phía, khu vực, vùngdirection; district; area
  2. 2danh từ lĩnh vực, mặt, khía cạnhfield (e.g. of study); sphere; quarter

Câu ví dụ

  • Anh ấy am hiểu về lĩnh vực khoa học.

  • Tôi lên tàu hướng Shinjuku.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.