Từ vựng
方面 (ほうめん, houmen) nghĩa là gì?
方面 (ほうめん, houmen) trong tiếng Nhật nghĩa là phương hướng; khu vực, lĩnh vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうめん |
|---|
| Romaji | houmen |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoumen
phương hướng; khu vực, lĩnh vực
- 1danh từ · hậu tố hướng, phía, khu vực, vùngdirection; district; area
- 2danh từ lĩnh vực, mặt, khía cạnhfield (e.g. of study); sphere; quarter
Câu ví dụ
彼は科学の方面に詳しい。
Anh ấy am hiểu về lĩnh vực khoa học.
新宿方面の電車に乗った。
Tôi lên tàu hướng Shinjuku.