Từ vựng

一方 (いっぽう, ippou) nghĩa là gì?

一方 (いっぽう, ippou) trong tiếng Nhật nghĩa là một phía; mặt khác, trong khi đó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいっぽう
Romajiippou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いっぽう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngippou

một phía; mặt khác, trong khi đó

  1. 1danh từ một bên, bên kia; một phía, một hướng; một phe, phe kiaone (esp. of two); the other; one way
  2. 2liên từ một mặt thì…, mặt khác thì…on the one hand; on the other hand
  3. 3liên từ trong khi đó, ngược lại, cùng lúc ấywhereas; although; but at the same time
  4. 4danh từ · hậu tố · trạng từ cứ… mãi, ngày một…, chỉ có… thêmjust keeps; being inclined to ...; tending to be ...

Câu ví dụ

  • Công việc vui, mặt khác cũng vất vả.

  • Anh thì trầm, mặt khác em thì năng động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.