Từ vựng

方向 (ほうこう, houkou) nghĩa là gì?

方向 (ほうこう, houkou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうこう
Romajihoukou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほうこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoukou

phương hướng

  1. 1danh từ phương hướng, hướng, chiềudirection; orientation; bearing
  2. 2danh từ hướng đi, đường lối (hành động)course (e.g. of action)

Câu ví dụ

  • Nhà ga ở hướng nào?

  • Hướng gió bỗng thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.