Từ vựng
方向 (ほうこう, houkou) nghĩa là gì?
方向 (ほうこう, houkou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương hướng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうこう |
|---|
| Romaji | houkou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoukou
phương hướng
- 1danh từ phương hướng, hướng, chiềudirection; orientation; bearing
- 2danh từ hướng đi, đường lối (hành động)course (e.g. of action)