Kanji

Chữ 年 (NIÊN) nghĩa là gì?

年 đọc Hán-Việt là NIÊN, nghĩa là năm (đơn vị thời gian).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtniên
Âm Onネン
Âm Kunとし
Số nét6
Bộ thủ chính干 (can)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
niênÂm On ネンÂm Kun とし
N5 · ước tính theo khung JLPT6 nét

năm (đơn vị thời gian)

Mẹo nhớ

Người nông dân gánh trên vai bó lúa đã phơi khô (干) đi qua hết mùa vụ này đến mùa vụ khác — đó là một 'niên' (năm, đơn vị thời gian).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 来年らいねんnăm sau
  • 毎年まいとしmỗi năm, hàng năm
  • 万年筆まんねんひつbút máy
  • ~年~ねんlượng từ đếm số năm
  • 半年はんとしnửa năm
  • 少年しょうねんthiếu niên, cậu bé
  • 年中ねんじゅうsuốt năm, luôn luôn
  • 年代ねんだいthời đại, thập niên
  • 年月としつきnăm tháng (cách đọc thuần Nhật, sắc thái thời gian trôi qua)
  • 年鑑ねんかんniên giám
  • 年間ねんかんtrong một năm, số năm
  • 年齢ねんれいtuổi
  • 成年せいねんtuổi trưởng thành
  • 青年せいねんthanh niên
  • 年寄りとしよりngười già
  • 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh
  • 年月ねんげつnăm tháng, khoảng thời gian (cách đọc Hán, văn viết)
  • 中年ちゅうねんtrung niên
  • 学年がくねんnăm học, khối lớp
  • 年度ねんどniên độ, năm tài chính hoặc năm học
  • 年数ねんすうsố năm (kinh nghiệm, sử dụng)
  • 年配ねんぱいđứng tuổi, có tuổi
  • 青少年せいしょうねんthanh thiếu niên
  • ~年生~ねんせいhọc sinh năm, lớp thứ (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.