Từ vựng

年月 (ねんげつ, nengetsu) nghĩa là gì?

年月 (ねんげつ, nengetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là năm tháng, khoảng thời gian (cách đọc Hán, văn viết).

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんげつ
Romajinengetsu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねんげつ
N3 · ước tính theo khung JLPTnengetsu

năm tháng, khoảng thời gian (cách đọc Hán, văn viết)

Câu ví dụ

  • Năm tháng dài đã trôi qua.

  • Hoàn thành mất nhiều năm tháng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.