Từ vựng

中年 (ちゅうねん, chuunen) nghĩa là gì?

中年 (ちゅうねん, chuunen) trong tiếng Nhật nghĩa là trung niên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうねん
Romajichuunen
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゅうねん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuunen

trung niên

  1. 1danh từ · tính từ の middle-age; middle age; midlife

Câu ví dụ

  • Đến tuổi trung niên thì cân nặng tăng lên.

  • Tôi đã hỏi đường một người đàn ông trung niên ở công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.