Kanji

Chữ 毎 (MỖI) nghĩa là gì?

毎 đọc Hán-Việt là MỖI, nghĩa là mỗi, hàng (vd hàng ngày).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmỗi
Âm Onマイ
Âm Kunごと、-ごと.に
Số nét6
Bộ thủ chính毋 (vô)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
mỗiÂm On マイÂm Kun ごと、-ごと.に
N5 · ước tính theo khung JLPT6 nét

mỗi, hàng (vd hàng ngày)

Mẹo nhớ

Người mẹ (毋) sáng nào cũng vấn lại mái tóc (𠂉) rồi lo cho con, ngày nào cũng lặp lại như vậy — đây là chữ mang nghĩa 'mỗi, hàng' (vd hàng ngày).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 毎日まいにちmỗi ngày, hàng ngày
  • 毎朝まいあさmỗi sáng
  • 毎週まいしゅうmỗi tuần

Từ vựng khác có chữ này

  • 毎年まいとしmỗi năm, hàng năm
  • 毎晩まいばんmỗi tối
  • 毎月まいつきmỗi tháng, hàng tháng
  • 毎度まいどmỗi lần, luôn luôn; cảm ơn quý khách
  • ~毎~ごとmỗi, cứ mỗi (hậu tố)
  • 毎~まい~mỗi, hằng (tiền tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.