Từ vựng 年数 (ねんすう) nghĩa là gì? 年数 (ねんすう) trong tiếng Nhật nghĩa là số năm (kinh nghiệm, sử dụng). Thông tin tra cứuCách đọcねんすうTừ loạidanh từCấp (ước tính theo khung JLPT)N2 年数ねんすうN2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsố năm (kinh nghiệm, sử dụng)1danh từ number of yearsKanji trong từ này年niên năm (đơn vị thời gian)数số số, số lượng; đếm