Từ vựng

年齢 (ねんれい, nenrei) nghĩa là gì?

年齢 (ねんれい, nenrei) trong tiếng Nhật nghĩa là tuổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんれい
Romajinenrei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねんれい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenrei

tuổi

  1. 1danh từ age; years

Câu ví dụ

  • Không cần bận tâm về tuổi tác.

  • Tuổi của người tham gia rất đa dạng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.