Từ vựng

生年月日 (せいねんがっぴ, seinengappi) nghĩa là gì?

生年月日 (せいねんがっぴ, seinengappi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng năm sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいねんがっぴ
Romajiseinengappi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいねんがっぴ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseinengappi

ngày tháng năm sinh

  1. 1danh từ birth date; date of birth; DOB

Câu ví dụ

  • Xin hãy viết ngày tháng năm sinh vào đây.

  • Ngày tháng năm sinh này bị sai rồi đấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.