Từ vựng
生年月日 (せいねんがっぴ, seinengappi) nghĩa là gì?
生年月日 (せいねんがっぴ, seinengappi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày tháng năm sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいねんがっぴ |
|---|
| Romaji | seinengappi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseinengappi
ngày tháng năm sinh
- 1danh từ birth date; date of birth; DOB
Câu ví dụ
ここに生年月日を書いてください。
Xin hãy viết ngày tháng năm sinh vào đây.
この生年月日は間違っていますよ。
Ngày tháng năm sinh này bị sai rồi đấy.