Từ vựng

年鑑 (ねんかん, nenkan) nghĩa là gì?

年鑑 (ねんかん, nenkan) trong tiếng Nhật nghĩa là niên giám.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんかん
Romajinenkan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねんかん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenkan

niên giám

  1. 1danh từ yearbook; almanac; annual

Câu ví dụ

  • Tôi đọc niên giám bóng chày ở thư viện.

  • Công ty phát hành niên giám mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.