Từ vựng

さ来年 (さらいねん, sarainen) nghĩa là gì?

さ来年 (さらいねん, sarainen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm sau nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさらいねん
Romajisarainen
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
さらいねん
N5 · ước tính theo khung JLPTsarainen

năm sau nữa

Câu ví dụ

  • Năm sau nữa tôi sẽ đi Nhật.

  • Năm sau nữa chị tôi sẽ tròn hai mươi tuổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.