Từ vựng
半年 (はんとし) nghĩa là gì?
半年 (はんとし) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんとし |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
nửa năm
- 1danh từ · trạng từ half a year; six months