Từ vựng

年寄り (としより, toshiyori) nghĩa là gì?

年寄り (としより, toshiyori) trong tiếng Nhật nghĩa là người già.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとしより
Romajitoshiyori
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
としより
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoshiyori

người già

  1. 1danh từ · tính từ の (nhạy cảm) người già, người cao tuổiold person; elderly person; senior citizen
  2. 2danh từ (sumo) người quản lý Hiệp hội Sumo Nhật Bản; đô vật hạng cao đã giải nghệ, được cấp phép huấn luyện và nhận lương hưutrustee of the Japan Sumo Association; retired high-ranking wrestler who is licensed to coach and receives retirement pay
  3. 3danh từ trưởng lão, quan cố vấn cấp cao (thời Mạc phủ Tokugawa)senior statesman (of the Tokugawa shogunate)
  4. 4danh từ chức dịch có vai vế ở địa phương (thời Mạc phủ Tokugawa)important local official (under the Tokugawa Shogunate)

Câu ví dụ

  • Tôi nhường ghế cho người già trên tàu.

  • Thị trấn này có nhiều người già.

Còn viết: 年寄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.