Từ vựng
年 (とし, toshi) nghĩa là gì?
年 (とし, toshi) trong tiếng Nhật nghĩa là năm, tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とし |
|---|
| Romaji | toshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoshi
năm, tuổi
- 1danh từ nămyear
- 2danh từ tuổi, tuổi tác, số tuổiage; years
- 3danh từ tuổi già, đã qua thời sung sứcpast one's prime; old age