Từ vựng

去年 (きょねん, kyonen) nghĩa là gì?

去年 (きょねん, kyonen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm ngoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょねん
Romajikyonen
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きょねん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyonen

năm ngoái

GenkiGenki 14
  1. 1danh từ · trạng từ last year

Câu ví dụ

  • Năm ngoái tôi đã mua xe hơi.

  • Năm ngoái tôi đã đi Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.