Từ vựng
来年 (らいねん, rainen) nghĩa là gì?
来年 (らいねん, rainen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm sau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らいねん |
|---|
| Romaji | rainen |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrainen
năm sau
GenkiGenki 6
- 1danh từ · trạng từ next year