Từ vựng

来年 (らいねん, rainen) nghĩa là gì?

来年 (らいねん, rainen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcらいねん
Romajirainen
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
らいねん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrainen

năm sau

GenkiGenki 6
  1. 1danh từ · trạng từ next year

Câu ví dụ

  • Năm sau tôi đi Nhật.

  • Năm sau tôi tròn hai mươi tuổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.