Từ vựng

年月 (としつき, toshitsuki) nghĩa là gì?

年月 (としつき, toshitsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là năm tháng (cách đọc thuần Nhật, sắc thái thời gian trôi qua).

Thông tin tra cứu
Cách đọcとしつき
Romajitoshitsuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
としつき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoshitsuki

năm tháng (cách đọc thuần Nhật, sắc thái thời gian trôi qua)

  1. 1danh từ months and years

Câu ví dụ

  • Theo năm tháng, thị trấn đã đổi thay.

  • Tôi trải qua năm tháng vui vẻ cùng gia đình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.