Từ vựng
年度 (ねんど, nendo) nghĩa là gì?
年度 (ねんど, nendo) trong tiếng Nhật nghĩa là niên độ, năm tài chính hoặc năm học.
| Cách đọc | ねんど |
|---|---|
| Romaji | nendo |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
年度ねんど
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnendo
niên độ, năm tài chính hoặc năm học
- 1danh từ · hậu tố năm tài chính, năm tài khoá (ở Nhật thường từ 1/4 đến 31/3)fiscal year (usu. April 1 to March 31 in Japan); financial year
- 2danh từ · hậu tố năm học, niên khoáacademic year; school year
- 3danh từ · hậu tố năm sản xuất (của sản phẩm)product year
Câu ví dụ
新しい年度が始まりました。
Năm học mới đã bắt đầu.
今年度の予算はもう決まりました。
Ngân sách năm tài khóa này đã được quyết định.