Từ vựng

万年筆 (まんねんひつ, mannenhitsu) nghĩa là gì?

万年筆 (まんねんひつ, mannenhitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bút máy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんねんひつ
Romajimannenhitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
まんねんひつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmannenhitsu

bút máy

  1. 1danh từ fountain pen

Câu ví dụ

  • Cây bút máy này đắt.

  • Tôi viết thư bằng bút máy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.