Từ vựng
万年筆 (まんねんひつ, mannenhitsu) nghĩa là gì?
万年筆 (まんねんひつ, mannenhitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bút máy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まんねんひつ |
|---|
| Romaji | mannenhitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmannenhitsu
bút máy