Kanji

Chữ 転 (CHUYỂN) nghĩa là gì?

転 đọc Hán-Việt là CHUYỂN, nghĩa là lăn, quay, chuyển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchuyển
Âm Onテン
Âm Kunころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく
Số nét11
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
chuyểnÂm On テンÂm Kun ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

lăn, quay, chuyển

Mẹo nhớ

Chiếc xe (車) lăn bánh quay tròn không ngừng, đổi hết vòng này sang vòng khác — đây là chữ chỉ 'lăn, quay, chuyển động'.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 運転うんてんlái xe, vận hành (máy móc)
  • 運転手うんてんしゅtài xế, lái xe
  • 転校てんこうchuyển trường
  • 回転かいてんquay, xoay; vòng quay, luân chuyển
  • 移転いてんdi dời, chuyển địa chỉ; chuyển giao
  • 転々てんてんchuyển hết nơi này đến nơi khác
  • 転任てんにんchuyển sang chức vụ khác
  • 転勤てんきんthuyên chuyển công tác
  • 転居てんきょchuyển nhà, đổi nơi cư trú
  • 転換てんかんchuyển đổi, chuyển hướng
  • 転落てんらくrơi xuống; sa sút, xuống cấp
  • 逆転ぎゃくてんđảo ngược, lội ngược dòng
  • 転じるてんじるchuyển, đổi hướng, biến đổi
  • 自転じてんtự quay quanh trục
  • 転回てんかいxoay, quay, chuyển hướng
  • 転ずるてんずるchuyển đổi, thay đổi, xoay chuyển

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.