Từ vựng
起承転結 (きしょうてんけつ) nghĩa là gì?
起承転結 (きしょうてんけつ) trong tiếng Nhật nghĩa là bố cục bốn phần của bài viết: mở, tiếp, chuyển, kết (nghĩa đen: khởi, thừa, chuyển, kết).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きしょうてんけつ |
|---|
TOPICS
bố cục bốn phần của bài viết: mở, tiếp, chuyển, kết (nghĩa đen: khởi, thừa, chuyển, kết)
Câu ví dụ
この小説は起承転結がはっきりしていて、とても読みやすい。
Cuốn tiểu thuyết này bố cục mở, tiếp, chuyển, kết rất rõ ràng nên rất dễ đọc.