Từ vựng

逆転 (ぎゃくてん, gyakuten) nghĩa là gì?

逆転 (ぎゃくてん, gyakuten) trong tiếng Nhật nghĩa là đảo ngược, lội ngược dòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゃくてん
Romajigyakuten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎゃくてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyakuten

đảo ngược, lội ngược dòng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lật ngược tình thế, đảo ngược thế cờ, gỡ lại rồi vượt lênreversal (of a situation); turnaround; turnabout
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đảo chiều quay (của máy móc)reversal (of direction of rotation)

Câu ví dụ

  • Đội đã lội ngược dòng thắng trận ở hiệp chín.

  • Tình thế đã bị đảo ngược chỉ trong chốc lát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.