Kanji

Chữ 習 (TẬP) nghĩa là gì?

習 đọc Hán-Việt là TẬP, nghĩa là học tập, luyện tập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttập
Âm Onシュウ、ジュ
Âm Kunなら.う、なら.い
Số nét11
Bộ thủ chính羽 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
tậpÂm On シュウ、ジュÂm Kun なら.う、なら.い
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

học tập, luyện tập

Mẹo nhớ

Chim non vỗ đôi cánh (羽) dưới ánh ngày sáng trắng (白), tập đi tập lại cho thành thạo — đây là chữ 'tập' (học tập, luyện tập).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 練習れんしゅうluyện tập
  • 習うならうhọc (từ ai đó)

Từ vựng khác có chữ này

  • 予習よしゅうsự chuẩn bị bài trước
  • 復習ふくしゅうôn tập, ôn lại bài
  • 習慣しゅうかんthói quen; tập quán
  • 学習がくしゅうviệc học tập
  • 実習じっしゅうthực hành, thực tập
  • 習字しゅうじluyện chữ, thư pháp
  • 自習じしゅうtự học
  • 慣習かんしゅうtập quán, thông lệ
  • 教習きょうしゅうđào tạo, huấn luyện
  • 講習こうしゅうkhóa học ngắn hạn, tập huấn
  • 風習ふうしゅうphong tục, tập quán
  • 見習うみならうnoi gương, học theo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.