Từ vựng

転回 (てんかい, tenkai) nghĩa là gì?

転回 (てんかい, tenkai) trong tiếng Nhật nghĩa là xoay, quay, chuyển hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんかい
Romajitenkai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんかい
N1 · ước tính theo khung JLPTtenkai

xoay, quay, chuyển hướng

Câu ví dụ

  • Chiếc xe đột ngột quay đầu.

  • Cục diện chiến sự đã xoay chuyển lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.