Từ vựng

転がる (ころがる, korogaru) nghĩa là gì?

転がる (ころがる, korogaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lăn, ngã lăn; nằm rải rác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcころがる
Romajikorogaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ころがる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkorogaru

lăn, ngã lăn; nằm rải rác

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lăn, lăn trònto roll; to tumble
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ngã lăn ra, lật nhàoto fall over; to roll over
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ nằm lăn ra, ngả người xuốngto lie down
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ nằm lăn lóc, vứt bừa bãi khắp nơito be scattered about; to be lying around
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ xoay chiều, ngã ngũ theo hướng nào đó (tình thế, kết cục)(of a situation or outcome) to change; to turn out

Câu ví dụ

  • Trên đường có đá nằm rải rác.

  • Quả bóng đã lăn xuống con dốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.