Kanji

Chữ 週 (CHU) nghĩa là gì?

週 đọc Hán-Việt là CHU, nghĩa là tuần, tuần lễ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchu
Âm Onシュウ
Số nét11
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
chuÂm On シュウ
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

tuần, tuần lễ

Mẹo nhớ

Đi (bộ 辶) giáp một vòng khép kín quanh thửa ruộng (周 - châu, khắp vòng) là hết một chu kỳ — đây là chữ 'chu' (tuần lễ).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 今週こんしゅうtuần này
  • 先週せんしゅうtuần trước
  • 毎週まいしゅうmỗi tuần

Từ vựng khác có chữ này

  • 来週らいしゅうtuần sau
  • 週末しゅうまつcuối tuần
  • ~週間~しゅうかんlượng từ đếm số tuần
  • 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
  • 週しゅうtuần
  • 先々週せんせんしゅうtuần kia
  • 隔週かくしゅうcách tuần, hai tuần một lần

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.