Từ vựng

転じる (てんじる, tenjiru) nghĩa là gì?

転じる (てんじる, tenjiru) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển, đổi hướng, biến đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんじる
Romajitenjiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんじる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenjiru

chuyển, đổi hướng, biến đổi

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ to turn; to shift; to switch

Câu ví dụ

  • Chuyển đổi chủ đề câu chuyện.

  • Vận rủi đã biến thành vận may.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.