Kanji

Chữ 言 (NGÔN) nghĩa là gì?

言 đọc Hán-Việt là NGÔN, nghĩa là nói, lời nói.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngôn
Âm Onゲン、ゴン
Âm Kunい.う、こと
Số nét7
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ngônÂm On ゲン、ゴンÂm Kun い.う、こと
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nói, lời nói

Mẹo nhớ

Cái miệng (口) mở ra ở dưới, phía trên là những vạch tượng trưng cho lời tuôn thành tiếng — đây là chữ 'ngôn' (nói, lời nói).

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 言い方いいかたcách nói, lối diễn đạt
  • 一言ひとことmột lời, vài lời
  • 言わばいわばcó thể nói là
  • 方言ほうげんphương ngữ
  • 独り言ひとりごとđộc thoại, nói một mình
  • 言い出すいいだすbắt đầu nói; đề cập, đề xuất
  • 言葉遣いことばづかいcách dùng từ, cách nói năng
  • 言付けることづけるnhắn gửi qua người khác
  • 言い付けるいいつけるra lệnh, dặn bảo; mách
  • 予言よげんlời tiên tri, dự ngôn
  • 助言じょげんlời khuyên, gợi ý
  • 宣言せんげんtuyên bố, tuyên ngôn
  • 断言だんげんkhẳng định dứt khoát
  • 無言むごんim lặng, không nói
  • 発言はつげんphát biểu, lời nói
  • 言論げんろんngôn luận; phát biểu, thảo luận
  • 証言しょうげんlời khai, lời chứng
  • 言い訳いいわけlời biện hộ, cái cớ
  • 言い回しいいまわしcách diễn đạt, lối nói (chọn chữ)
  • 片言かたことlời nói bập bẹ, ngôn ngữ chưa sõi
  • 言付けことづけlời nhắn, việc nhắn lại
  • 伝言を承りましょうかでんごんをうけたまわりましょうかtôi có thể nhận lời nhắn được không ạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.