Từ vựng

言い訳 (いいわけ, iiwake) nghĩa là gì?

言い訳 (いいわけ, iiwake) trong tiếng Nhật nghĩa là lời biện hộ, cái cớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいいわけ
Romajiiiwake
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いいわけ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiiwake

lời biện hộ, cái cớ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cái cớ, lời biện bạch, sự bào chữaexcuse
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời giải thích, sự phân trầnexplanation

Câu ví dụ

  • Đừng chỉ nghĩ cách biện hộ cho việc đi trễ.

  • Anh ấy đã không biện minh cho thất bại của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.