Từ vựng
証言 (しょうげん, shougen) nghĩa là gì?
証言 (しょうげん, shougen) trong tiếng Nhật nghĩa là lời khai, lời chứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうげん |
|---|
| Romaji | shougen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougen
lời khai, lời chứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ testimony; (verbal) evidence
Câu ví dụ
目撃者が裁判で証言した。
Nhân chứng đã khai báo tại phiên tòa.
彼女の証言には矛盾がある。
Lời khai của cô ấy có mâu thuẫn.