Từ vựng

証言 (しょうげん, shougen) nghĩa là gì?

証言 (しょうげん, shougen) trong tiếng Nhật nghĩa là lời khai, lời chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうげん
Romajishougen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうげん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougen

lời khai, lời chứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ testimony; (verbal) evidence

Câu ví dụ

  • Nhân chứng đã khai báo tại phiên tòa.

  • Lời khai của cô ấy có mâu thuẫn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.