Từ vựng
断言 (だんげん, dangen) nghĩa là gì?
断言 (だんげん, dangen) trong tiếng Nhật nghĩa là khẳng định dứt khoát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんげん |
|---|
| Romaji | dangen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdangen
khẳng định dứt khoát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ assertion; declaration; affirmation
Câu ví dụ
彼は絶対に成功すると断言した。
Anh ấy khẳng định dứt khoát rằng sẽ chắc chắn thành công.
そんなに簡単に断言できることではない。
Đó không phải là điều có thể khẳng định dễ dàng như vậy.