Từ vựng
無言 (むごん, mugon) nghĩa là gì?
無言 (むごん, mugon) trong tiếng Nhật nghĩa là im lặng, không nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むごん |
|---|
| Romaji | mugon |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmugon
im lặng, không nói
- 1danh từ · tính từ の silence (not speaking); muteness
Câu ví dụ
会議は無言の圧力に包まれた。
Cuộc họp bị bao trùm bởi áp lực im lặng.
彼女は無言のまま部屋を出て行った。
Cô ấy im lặng bước ra khỏi phòng.