Từ vựng

言う (いう, iu) nghĩa là gì?

言う (いう, iu) trong tiếng Nhật nghĩa là nói.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいう
Romajiiu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiu

nói

GenkiGenki 8
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nói, thốt ra, phát biểu, tuyên bốto say; to utter; to declare
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ gọi là, có tên làto name; to call
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ phát ra tiếng, kêu (chuông kêu bíp)to go (e.g. "the alarm went ping"); to make a noise

Câu ví dụ

  • Hãy nói tên của bạn.

  • Tôi nói "chào buổi sáng" với thầy giáo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.