Từ vựng

片言 (かたこと, katakoto) nghĩa là gì?

片言 (かたこと, katakoto) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nói bập bẹ, ngôn ngữ chưa sõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたこと
Romajikatakoto
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かたこと
N1 · ước tính theo khung JLPTkatakoto

lời nói bập bẹ, ngôn ngữ chưa sõi

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ bắt đầu nói bập bẹ.

  • Tôi đã chào hỏi bằng tiếng Nhật bập bẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.