Từ vựng

言葉 (ことば, kotoba) nghĩa là gì?

言葉 (ことば, kotoba) trong tiếng Nhật nghĩa là từ ngữ, ngôn ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことば
Romajikotoba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ことば
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotoba

từ ngữ, ngôn ngữ

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ ngôn ngữ, tiếng nói, thổ ngữlanguage; dialect
  2. 2danh từ từ, cụm từ, cách diễn đạt, thuật ngữword; phrase; expression
  3. 3danh từ lời nói, cách ăn nói, cách dùng từspeech; (manner of) speaking; (use of) language
  4. 4danh từ lời, câu nói, phát biểu, nhận xétwords; remark; statement
  5. 5danh từ việc tập nói, sự phát triển tiếng nói (ở trẻ nhỏ)learning to speak; language acquisition

Câu ví dụ

  • Tôi học từ vựng tiếng Nhật.

  • Nghĩa của từ này là gì?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.